bàm bàm

bàm bàm

Hạt bàm bàm nằm trên bãi cát gần mép nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thân leo thuộc họ Đậu: "bàm bàm" (tên khoa học Entada), thường mọc hoangvùng nhiệt đới. Cây quả dạng đậu lớn, hạt có thể dùng làm đồ trang sức hoặc trong y học dân gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cây bàm bàm thường mọc ở ven rừng, cho quả rất to. (Cây này mọc hoang dại, quả dạng đậu lớn.)
    • Hạt bàm bàm được dùng để làm vòng tay. (Hạt của cây này thường được chế tác thành đồ trang sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dây bàm bàm": thân leo của cây bàm bàm, đôi khi được dùng trong bài thuốc dân gian.
    • Dây bàm bàm được phơi khô để làm thuốc trị đau nhức. (Thân leo của cây được dùng trong y học cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Bàm (từ láy âm, không có nghĩa độc lập): chỉ xuất hiện trong từ ghép "bàm bàm".
  • Đậu bàm (danh từ): tên gọi khác của cây bàm bàm ở một số vùng.
    • Đậu bàm quả dài tới cả mét. (Quả của cây này rất dài, đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bàm bàm rừng: tên gọi phổ biến trong dân gian.
  • Dây bàm: cách gọi tắt, thường dùng trong văn nói.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến chứa từ "bàm bàm")